cecropia moth

cecropia moth

A large cecropia moth rests on a tree trunk in the evening.

Định nghĩa

Danh từ: - Bướm cecropia: Một loài bướm tằm lớnBắc Mỹ, sải cánh rộng màu sắc nổi bật. Ấu trùng (sâu bướm) của ăn cây rừng, đặc biệt các loại cây như phong, sồi, bạch dương. Đây loài bướm tằm lớn nhấtBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Bướm cecropia nổi tiếng với các mảng đỏ trắng nổi bật.)
  • (Sâu bướm cecropia có thể được tìm thấy đang ăn cây rừng vào cuối mùa .)
  • (Bướm cecropia trưởng thành không ăn; chỉ sống khoảng một tuần để giao phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cecropia moth life cycle": vòng đời của bướm cecropia, bao gồm bốn giai đoạn: trứng, sâu bướm, nhộng, bướm trưởng thành.
    • The cecropia moth life cycle is a fascinating example of complete metamorphosis. (Vòng đời của bướm cecropia một dụ hấp dẫn về biến thái hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cecropia (danh từ): Tên chi của loài bướm này, cũng có thể dùng để chỉ cây cecropia (một loại cây nhiệt đới).
    • The cecropia tree is not related to the cecropia moth. (Cây cecropia không liên quan đến bướm cecropia.)
Từ đồng nghĩa
  • Silkworm moth: bướm tằm (dùng chung cho các loài bướm tằm, nhưng cecropia moth một loài cụ thể).
  • Giant silkworm moth: bướm tằm khổng lồ (thường dùng để chỉ các loài bướm tằm lớn, bao gồm cecropia moth).
Các cụm từ liên quan
  • Cecropia moth cocoon: kén bướm cecropia, thường được tìm thấy trên cành cây vào mùa đông.
    • The cecropia moth cocoon is large and brown, often mistaken for a leaf. (Kén bướm cecropia lớn màu nâu, thường bị nhầm với một chiếc .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cecropia moth". Tuy nhiên, trong văn cảnh sinh học, loài bướm này thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự biến đổi vẻ đẹp tự nhiên.